HSK 5
打断
dǎduàn动
ngắt lời; làm gián đoạn; làm gãy
to interrupt; to break off; to break (a bone)
请别打断正在发言的人。
Qǐng bié dǎ duàn zhèng zài fā yán de rén.
Please do not interrupt the person speaking.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.