HSK 5
年代
niándài名
thập niên; thời đại; thời kỳ
a decade of a century (e.g. the Sixties); age; era; period
这张照片来自九十年代。
Zhè zhāng zhào piān lái zì jiǔ shí nián dài.
This photograph is from the 1990s.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.