HSK 5
年初
niánchū名
đầu năm
beginning of the year
公司年初制定了新的计划。
Gōng sī nián chū zhì dìng le xīn de jì huà.
The company made a new plan at the beginning of the year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.