HSK 5
填
tián动
điền; lấp
to fill or stuff; (of a form etc) to fill in
请认真填完这张申请表。
Qǐng rèn zhēn tián wán zhè zhāng shēn qǐng biǎo.
Please fill out this application form carefully.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.