HSK 1
喂
wèi叹
a lô; này
hey; to feed (an animal, baby, invalid etc); to feed
喂,你好,请问你是谁?
Wèi, nǐ hǎo, qǐngwèn nǐ shì shéi?
Hello, may I ask who this is?
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.