HSK 5
合法
héfǎ形
hợp pháp
lawful; legitimate; legal
这家商店经营手续合法。
Zhè jiā shāng diàn jīng yíng shǒu xù hé fǎ.
This shop operates with legal procedures.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.