HSK 5
圆
yuán名形
tròn; hình tròn
circle; round; circular; spherical
孩子画了一个圆太阳。
Hái zi huà le yí gè yuán tài yáng.
The child drew a round sun.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.