HSK 5
分离
fēnlí动
tách rời; phân ly
to separate
油和水放在一起也会分离。
Yóu hé shuǐ fàng zài yì qǐ yě huì fēn lí.
Oil and water separate even when put together.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.