HSK 5
促销
cùxiāo动
khuyến mãi; xúc tiến bán hàng
to promote sales
商场周末正在进行促销。
Shāng chǎng zhōu mò zhèng zài jìn xíng cù xiāo.
The mall is running a promotion this weekend.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.