HSK 6
延伸
yánshēn动
kéo dài; mở rộng
to extend; to stretch; to expand; to spread
这条道路一直延伸到山脚。
Zhè tiáo dào lù yì zhí yán shēn dào shān jiǎo.
The road continues until it reaches the base of the mountain.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.