HSK 5
产品
chǎnpǐn名
sản phẩm
goods; merchandise; product
这家公司的产品很受欢迎。
Zhè jiā gōng sī de chǎn pǐn hěn shòu huān yíng.
This company's products are very popular.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.