HSK 5
主持
zhǔchí动
chủ trì; dẫn chương trình
to take charge of; to manage or direct; to preside over; to uphold
王老师负责主持今天会议。
Wáng lǎo shī fu zé zhǔ chí jīn tiān huì yì.
Teacher Wang is responsible for chairing today's meeting.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.