HSK 5
躲
duǒ动
trốn; né tránh
to hide; to dodge; to avoid
小猫躲在桌子底下。
Xiǎo māo duǒ zài zhuō zi dǐ xià.
The kitten is hiding under the table.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.