HSK 5
记忆
jìyì动名
ghi nhớ; trí nhớ; ký ức
to remember; to recall; memory
这段旅行成为美好记忆。
Zhè duàn lǚ xíng chéng wéi měi hǎo jì yì.
This journey became a beautiful memory.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.