HSK 5
行动
xíngdòng动名
hành động
operation; action; to move about
大家决定马上采取行动。
Dà jiā jué dìng mǎ shàng cǎi qǔ xíng dòng.
Everyone decided to take action immediately.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.