HSK 2
肉
ròu名
thịt; cùi
meat; flesh; pulp (of a fruit); (coll.) (of a fruit) squashy
我今天不吃肉,只吃菜。
Wǒ jīntiān bù chī ròu, zhǐ chī cài.
I am not eating meat today, only vegetables.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.