HSK 5
翻
fān动
lật; lật úp; lục tìm
to turn over; to flip over; to overturn; to rummage through
请把书翻到第二十页。
Qǐng bǎ shū fān dào dì èr shí yè.
Please turn the book to page twenty.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.