HSK 5
翅膀
chìbǎng名
cánh
wing
小鸟张开翅膀飞走了。
Xiǎo niǎo zhāng kāi chì bǎng fēi zǒu le.
The bird spread its wings and flew away.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.