HSK 5
看
kān动
trông nom; canh giữ; chăm sóc
to look after; to take care of; to watch; to guard
奶奶帮姐姐看了一天孩子。
Nǎi nai bāng jiě jie kān le yì tiān hái zi.
Grandma looked after my sister's child for the day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.