HSK 5
相当
xiāngdāng动副
tương đương; khá
equivalent to; appropriate; considerably; to a certain extent
今天的工作相当顺利。
Jīn tiān de gōng zuò xiāng dāng shùn lì.
Today's work went quite smoothly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.