HSK 5
用品
yòngpǐn名
đồ dùng
articles for use; products; goods
出发前请检查旅行用品。
Chū fā qián qǐng jiǎn chá lǚ xíng yòng pǐn.
Please check your travel supplies before departure.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.