HSK 5
生长
shēngzhǎng动
sinh trưởng; lớn lên
to grow; to grow up; to be brought up
这种植物适合在南方生长。
Zhè zhòng zhí wù shì hé zài nán fāng shēng zhǎng.
This plant is suited to growing in the south.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.