HSK 5
欧洲
Ōuzhōu名
châu Âu
Europe (abbr. for 欧罗巴洲)
她计划明年去欧洲旅行。
Tā jì huà míng nián qù ōu zhōu lǚ xíng.
She plans to travel to Europe next year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.