HSK 5
日用品
rìyòngpǐn名
đồ dùng hằng ngày; nhu yếu phẩm
articles for daily use
超市一楼出售各种日用品。
Chāo shì yì lóu chū shòu gè zhǒng rì yòng pǐn.
The supermarket sells all kinds of daily necessities on the first floor.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.