HSK 5
撞
zhuàng动
đâm; va
to knock against; to bump into; to run into; to meet by accident
他骑车时不小心撞了树。
Tā qí chē shí bù xiǎo xīn zhuàng le shù.
He accidentally hit a tree while riding.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.