HSK 5
捐
juān动
quyên góp; hiến tặng
to relinquish; to abandon; to contribute; to donate; (bound form) tax; levy
我们把旧书捐给山区学校。
Wǒ men bǎ jiù shū juān gěi shān qū xué xiào.
We donated old books to a school in a mountain area.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.