HSK 5
当
dàng动
coi là; cầm đồ
to regard as; to take to be; proper; appropriate; to pawn
他把旧手表当了五百元。
Tā bǎ jiù shǒu biǎo dàng le wǔ bǎi yuán.
He pawned his old watch for five hundred yuan.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.