HSK 5
手术
shǒushù名动
phẫu thuật
(surgical) operation; surgery
病人的手术进行得很顺利。
Bìng rén de shǒu shù jìn xíng dé hěn shùn lì.
The patient's operation went smoothly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.