HSK 5
手套
shǒutào名
găng tay
glove; mitten
天冷出门别忘了戴手套。
Tiān lěng chū mén bié wàng le dài shǒu tào.
Do not forget to wear gloves when going out in the cold.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.