HSK 5
总数
zǒngshù名
tổng số
total; sum; aggregate
报名总数已经超过一千。
Bào míng zǒng shù yǐ jīng chāo guò yì qiān.
The total number of registrations has exceeded one thousand.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.