HSK 5
尽快
jǐnkuài副
càng sớm càng tốt
as quickly as possible; as soon as possible
请尽快把申请材料发给我。
Qǐng jǐn kuài bǎ shēn qǐng cái liào fā gěi wǒ.
Please send me the application materials as soon as possible.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.