HSK 5
紧急
jǐnjí形
khẩn cấp; cấp bách
urgent; emergency
遇到紧急情况请马上报警。
Yù dào jǐn jí qíng kuàng qǐng mǎ shàng bào jǐng.
Call the police immediately in an emergency.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.