HSK 5
头
tou后缀
đuôi từ tạo danh từ
noun suffix, as in 石头 (stone) or 木头 (wood)
这块木头太重我搬不动。
Zhè kuài mù tou tài zhòng wǒ bān bú dòng.
This piece of wood is too heavy for me to move.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.