HSK 5
地下
dìxià名形
dưới lòng đất; ngầm; bí mật
underground; subterranean; covert
地下停车场的入口在前面。
Dì xià tíng chē chǎng de rù kǒu zài qián miàn.
The entrance to the underground parking garage is ahead.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.