HSK 5
呀
yā叹
a; ôi
ah (used to express surprise); (onom.) creaking
呀,你怎么这么早就来了!
Yā, nǐ zěn me zhè me zǎo jiù lái le!
Oh, how did you get here so early?
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.