HSK 5
吸收
xīshōu动
hấp thụ; tiếp thu
to absorb; to assimilate; to ingest; to recruit
运动后身体需要吸收水分。
Yùn dòng hòu shēn tǐ xū yào xī shōu shuǐ fèn.
The body needs to absorb water after exercise.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.