HSK 5
切
qiē动
cắt; thái
to cut; to slice; to carve; (math.) tangential
妈妈正在切西瓜和水果。
Mā ma zhèng zài qiē xī guā hé shuǐ guǒ.
Mom is cutting watermelon and other fruit.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.