HSK 4
食物
shíwù名
thức ăn; đồ ăn
food
冰箱里还有很多食物。
Bīng xiāng lǐ hái yǒu hěn duō shí wù.
There is still plenty of food in the refrigerator.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.