HSK 4
负责
fùzé动形
chịu trách nhiệm; phụ trách; có trách nhiệm
to be responsible for; to be in charge of; to bear responsibility for; conscientious
小李负责安排今天的会议。
Xiǎo lǐ fù zé ān pái jīn tiān de huì yì.
Xiao Li is responsible for arranging today's meeting.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.