HSK 4
翻译
fānyì动名
dịch; phiên dịch viên
to translate; to interpret; translator; interpreter
请帮我把这句话翻译一下。
Qǐng bāng wǒ bǎ zhè jù huà fān yì yí xià.
Please help translate this sentence.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.