HSK 4
无聊
wúliáo形
chán; nhàm chán; vô nghĩa
bored; boring; senseless
我一个人在家觉得很无聊。
Wǒ yí gè rén zài jiā jué de hěn wú liáo.
I feel bored when I am home alone.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.