HSK 4
数量
shùliàng名
số lượng
amount; quantity; quantitative; (math.) scalar quantity
请先看看商品的数量。
Qǐng xiān kàn kàn shāng pǐn de shù liàng.
Please look at the quantity of the goods first.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.