HSK 4
敢
gǎn动
dám
to dare; daring; (polite) may I venture
他不敢一个人走夜路。
Tā bù gǎn yí gè rén zǒu yè lù.
He does not dare to walk alone at night.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.