HSK 4
按
àn动介
nhấn; ấn; theo
to press; to push; to leave aside or shelve; to control
请按这里,门就会打开。
Qǐng àn zhè lǐ, mén jiù huì dǎ kāi.
Press here and the door will open.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.