HSK 4
快速
kuàisù形
nhanh chóng; tốc độ cao
fast; high-speed; rapid
请快速走到教室门口。
Qǐng kuài sù zǒu dào jiào shì mén kǒu.
Please walk quickly to the classroom door.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.