HSK 4
困
kùn形(动)
buồn ngủ; mắc kẹt; khó khăn
to trap; to surround; hard-pressed; stranded
我昨晚没睡好现在很困。
Wǒ zuó wǎn méi shuì hǎo xiàn zài hěn kùn.
I did not sleep well last night and feel sleepy now.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (4(5)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.