HSK 6
合并
hébìng动
sáp nhập; hợp nhất
to merge; to annex
两个部门将在下月合并。
Liǎng gè bù mén jiàng zài xià yuè hé bìng.
The two departments will merge next month.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.