HSK 4
基础
jīchǔ名
nền tảng; cơ sở
base; foundation; basis; basic; fundamental
学好基础知识非常重要。
Xué hǎo jī chǔ zhī shí fēi cháng zhòng yào.
Learning basic knowledge well is very important.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.