HSK 6
基地
jīdì名
căn cứ; cơ sở
base (of operations, industrial, military, research etc); al-Qaeda
这里将建成新的科研基地。
Zhè lǐ jiāng jiàn chéng xīn de kē yán jī dì.
A new research base will be built here.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.