HSK 4
商量
shāngliang动
bàn bạc; trao đổi
to consult; to talk over; to discuss
我想先和家人商量一下。
Wǒ xiǎng xiān hé jiā rén shāng liang yí xià.
I want to discuss it with my family first.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.